Đăng trong Tâm lý học thường thức

Năm Lầm Tưởng về Sự Đau Buồn Mà Bạn Có Thể Đã Nghe

Việc bàn luận về sự đau buồn và mất mát vẫn là một trong những điều tối kỵ lớn nhất trong xã hội chúng ta. Hầu hết chúng ta thậm chí còn miễn cưỡng sử dụng từ “chết”, thay vào đó vẫn thích dùng từ nói giảm nói tránh nhẹ nhàng hơn như “qua đời”.

Và liệu ai có thể trách cứ chúng ta? Thật sự thì vốn dĩ chuyện này cũng khó nói, gây ngượng ngùng và thậm chí là đau đớn. Thật không may, sự miễn cưỡng đó có thể tạo ra không gian cho những lầm tưởng về sự đau buồn và mất mát gia tăng, khiến chúng ta khó được phép đau buồn hơn. Vì vậy, đây là năm trong số những lầm tưởng phổ biến nhất về đau buồn, cùng với các sự thật trong thực tế.

Lầm tưởng 1: Đau buồn chỉ là một cảm xúc.

Một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất về đau buồn là cho rằng đó là một sự cảm nhận. Cho dù đau buồn xảy ra trong một số tình huống đau đớn nhất mà ai cũng có thể hình dung ra, chúng ta thường liên kết nó với chứng trầm cảm. Nhưng đau buồn thực sự là một quá trình bao gồm nhiều cảm xúc, bao gồm cả những cảm xúc được biết trước như buồn bã, cũng như những cảm xúc đáng ngạc nhiên hơn như tức giận, thất vọng, tội lỗi hoặc thậm chí là sốc.

Trong lúc đau buồn, chúng ta cũng thường trải qua những cảm nhận tích cực, chẳng hạn như cảm giác nhẹ nhõm khi người thân yêu của chúng ta hết phải chịu đớn đau. Đôi khi, mọi người cũng có thể cảm thấy tê liệt, giống như chuyện cái chết chưa từng xảy ra. Điều quan trọng cần biết là tất cả những cảm xúc này — ít nhất là ở số lượng đong đếm được — là điều bình thường.

Lầm tưởng 2: Đau buồn là điều tồi tệ.

Khi hầu hết mọi người nghĩ về đau buồn, không có gì tốt đẹp xuất hiện trong tâm trí họ cả. Nhưng các nhà nghiên cứu và tham vấn tin rằng bản thân quá trình đau buồn thực sự là lành mạnh. Đó là bởi vì đau buồn là cơ chế cho phép chúng ta dần dần chấp nhận sự mất mát. Tất cả chúng ta đều biết rằng não của chúng ta cần có thời gian để điều chỉnh để thay đổi. Nếu bạn chuyển đến một ngôi nhà hoặc căn hộ mới, bạn biết rằng có thể mất vài tháng để chúng ta cảm thấy nơi đó có cảm giác như ở “nhà”. Trong thời gian đó, não của chúng ta đang dần thay đổi đường ghi nhớ tạm thời của nó để thích nghi với thực tế mới.

Khi một người thân yêu của chúng ta qua đời, chúng ta có thể mất một khoảng thời gian đáng kể để thích nghi với những gì đã xảy ra, vì chúng ta phải vật lộn với những câu hỏi như: Tôi là ai nếu không có người thân yêu của tôi? Người thân của tôi muốn tôi cảm thấy thế nào? Làm thế nào tôi có thể tôn vinh ký ức về họ một cách tốt nhất? Nhiều chuyên gia về đau buồn tin rằng một trong những chức năng của đau buồn là tạo cơ hội cho chúng ta trả lời những câu hỏi như thế này, cuối cùng cho phép chúng ta tôn vinh ký ức về người thân yêu của mình và đi đến được sự chấp nhận mất mát đó.

Lầm tưởng 3: Càng đau buồn thì càng tốt.

Nếu chúng ta chấp nhận rằng đau buồn có thể tốt cho chúng ta, thì chúng ta cũng dễ kết luận rằng càng đau buồn càng tốt. Ngay cả những nhà tham vấn về đau buồn trong lịch sử cũng đã mắc phải sai lầm này. Được gọi là “giả thuyết hoạt động của tang chế” – grief work hypothesis, các nhà tham vấn thường tin rằng mọi người cần phải mạnh mẽ đối mặt với nỗi đau của họ, giữ tâm trí của họ về sự hiện diện của mất mát càng nhiều càng tốt. Nếu mọi người không tỏ ra đau khổ tột độ sau cái chết của một người thân yêu, thì có lẽ họ đang kìm nén hoặc phủ nhận sự mất mát, điều gì đó có thể trở lại ám ảnh họ sau này.

Bây giờ chúng ta cần biết rằng điều trên không hoàn toàn đúng. Mặc dù một số người tự nhiên đau buồn một cách dữ dội, nhưng những người khác thì không. Cả hai đều có thể khỏe mạnh. Nghiên cứu của nhà tâm lý học George Bonnano của Đại học Columbia cho thấy mọi người đi theo những “quỹ đạo tang chế” – (grief trajectories) khác nhau. Đa số mọi người tuân theo một trong hai quỹ đạo tang chế tương đối lành mạnh. Khoảng 10-20 % người tuân theo cái gọi là “quỹ đạo phục hồi”. Sau khi mất mát, ban đầu họ có thể gặp khó khăn trong hoạt động và cảm xúc đau đớn dữ dội như trầm cảm. Nhưng sau khoảng thời gian vài tháng, họ dần hồi phục và quay trở lại cuộc sống của họ. Đây là quỹ đạo mà hầu hết chúng ta tưởng tượng khi nghe từ “tang chế”.

Nhưng nó không thực sự là quỹ đạo phổ biến nhất. Đó là bởi vì khoảng 50-60% trong số họ trải qua một hành trình đau buồn khác nhau. Được biết đến như một “quỹ đạo sức bật tinh thần”, những cá nhân này có thể duy trì mức độ hoạt động tương đối ổn định, lành mạnh, ngay cả sau khi mất mát ngay sau đó. Mặc dù nhìn từ bên ngoài, họ có thể trông khá “bình thường”, nhưng điều này không có nghĩa là họ phủ nhận. Bên trong, họ vẫn nhớ người thân của mình và vẫn trải qua một số cảm xúc liên quan đến đau buồn đã đề cập trước đó. Bởi vì cả hai quỹ đạo phục hồi và sức bật tinh thần cuối cùng đều cho phép mọi người vượt qua đau buồn để đến một lúc có thể hoạt động lành mạnh, cả hai đều được coi là bình thường.

Lầm tưởng 4: Có một cách đúng đắn để đau buồn.

Một trong những ý tưởng tâm lý được biết đến rộng rãi và được chấp nhận là đau buồn bao gồm năm giai đoạn (five stages of grief) – phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận. Tuy nhiên, điều bạn có thể không biết là người tạo ra những giai đoạn này, bác sĩ tâm thần học nổi tiếng Elisabeth Kubler-Ross, ban đầu đã không phát triển chúng để giải thích những gì mọi người trải qua khi mất đi người mình yêu. Thay vào đó, bà  đã phát triển thuyết trên để mô tả quá trình bệnh nhân phải trải qua khi họ đối mặt với căn bệnh nan y của chính mình. Sau đó, các giai đoạn này mới được áp dụng cho bạn bè và thành viên gia đình đau buồn, những người dường như cũng trải qua một quá trình tương tự sau khi mất mát.

Nhưng sự đau buồn hóa ra không đơn giản như vậy. Các nghiên cứu hiện nay cho thấy rằng, mặc dù một số nỗi đau buồn có thể tiến triển qua các giai đoạn này giống như Kubler-Ross đã vạch ra, nhưng nhiều người thì không. Họ có thể bỏ qua các giai đoạn, lặp lại các giai đoạn, hoặc thậm chí trải nghiệm những cảm xúc không được đề cập trong lý thuyết gói gọn trong năm giai đoạn mà quá trình đau buồn có thể trông giống như một tàu lượn siêu tốc của cảm xúc lúc lên lúc xuống. Trên thực tế, không có lý thuyết giai đoạn nào cho đến nay có thể giải thích đầy đủ về cách mọi người đối phó với mất mát. Đau buồn đối với mỗi người và mỗi mất mát là khác nhau, vì vậy điều quan trọng là không ép bản thân phải phù hợp với ý tưởng của người khác về mất mát sẽ như thế nào.

Lầm tưởng 5: Tham vấn đau buồn là có hại.

Cách đây vài năm, các phương tiện truyền thông đã đưa tin về một câu chuyện gây sốc: Nghiên cứu cho thấy việc tham vấn về đau buồn có thể gây hại cho nhiều người. Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một quy trình thống kê phức tạp được gọi là siêu phân tích, phân tích dữ liệu tổng hợp được từ một số nghiên cứu điều tra tính hiệu quả của tham vấn đau buồn. Họ đã tìm ra thứ được gọi là Hiệu ứng Suy giảm do Điều trị – Treatment-Induced Deterioration Effect, viết tắt là TIDE.

Mặc dù nghiên cứu chưa bao giờ được công bố trên một tạp chí khoa học nào được phê duyệt và bình phẩm, nhưng các phương tiện truyền thông đã thổi phồng kết quả có vẻ đáng báo động này. Newsweek đã đăng một bài báo có tiêu đề “Hãy thu hẹp lại rủi ro của chính bạn.” Tạp chí Time đã gọi việc tham vấn đau buồn là một “chuyện thần thoại”. Nó thậm chí còn được đề cập trong tập phim “The Chicken and the Leg” của Boston Legal. Kết quả là, những người có thể được hưởng lợi từ tham vấn đau buồn đã từ chối được hỗ trợ.

Nhưng phát hiện của TIDE hóa ra lại là thiếu sót. Theo các kết quả công khai, hai nhà nghiên cứu Dale Larson và William Hoyt đã yêu cầu Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ xem xét lại phát hiện này. Họ đã triệu tập một nhóm gồm hai chuyên gia thống kê và phương pháp, những người sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, kết luận rằng thống kê của nghiên cứu siêu phân tích đó đặc biệt được sử dụng để tạo ra TIDE là có vấn đề và các kết luận đáng ngờ. Kể từ thời điểm đó, không có bằng chứng xác thực nào cho thấy việc tham vấn về đau buồn có hại.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là tham vấn về đau buồn có thể không cần thiết đối với hầu hết mọi người. Hãy nghĩ xem: Con người đã phải trải qua bao nhiêu nỗi mất mát kể từ khi loài người chúng ta xuất hiện lần đầu tiên cách đây khoảng 300.000 năm. Nghề tham vấn chỉ tồn tại trong khoảng 100 năm. Phần lớn, đau buồn đã in dấu vào trong não bộ. Ở một mức độ sơ khai nào đó, chúng ta biết làm thế nào để đối diện với điều đó. Ngay cả khi không có sự trợ giúp của chuyên gia, sự đau buồn của hầu hết mọi người sẽ tự nhiên dịu đi theo thời gian. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tham vấn về tang chế không có lợi.

Mặc dù nghiên cứu cho thấy rằng tham vấn về đau buồn dường như không hiệu quả như cho các vấn đề khác, nhưng các nghiên cứu cho thấy rằng khi mọi người chọn tham gia tham vấn vì họ đang gặp khó khăn với đau buồn, sẽ thường luôn có ích. Vì vậy, bạn đừng ngần ngại đến gặp chuyên gia tham vấn về tang chế mất mát. Nếu bạn cảm thấy mình cần được hướng dẫn và hỗ trợ trong quá trình đau buồn, rất có thể bạn sẽ khá hơn khi làm điều đó.

Bất chấp tất cả những điều lầm tưởng, chúng ta một sự thật không thể phủ nhận rằng: Nếu chúng ta chưa từng, thì cuối cùng mỗi người trong chúng ta một lúc nào đó cũng sẽ mất đi những người mà chúng ta yêu quý — từ ông bà cho đến một người bạn thân yêu. Chúng ta mong muốn có một cây đũa thần có thể khiến mọi người sống mãi mãi, nhưng không ai trong chúng ta lại có cây đũa thần đó.

May mắn thay, mặc dù đau buồn có thể là một quá trình đau đớn, nhưng đó có thể đơn giản là liều thuốc mà chúng ta cần để giúp tôn vinh ký ức về người thân yêu, đối mặt với sự mất mát của chúng ta và cuối cùng từng bước một hướng tới một tương lai lành mạnh.

Đó là điều mà nhân loại đã làm từ thời xa xưa. Do đó, không ai trong chúng ta là đơn côi một mình.

Tác giả: Tiến sỹ David B. Feldman, là giáo sư tại khoa Tham vấn Tâm lý tại Đại học Santa Clara.
Lược dịch: AimDee
Hiệu đính: The Uranian